坏分子

坏分子
huàifèn
hoại phận tử

phần tử xấu; kẻ phá rối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phần tử xấu; kẻ phá rối

    • Anh ta là một phần tử xấu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.