/
均质
均质
quân chất
đồng nhất; đồng chất
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đồng nhất; đồng chất
- 。
Loại vật liệu này đồng nhất.
- 貳形tính từ
thống nhất; đồng đều; nhất quán
- 。
Cấu trúc của vật liệu này rất đồng nhất.
- 參形tính từ
đồng nhất; đồng chất; đã đồng hóa
- 。
Loại sữa này đã được đồng hóa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
均质
Phồn thể均質
quân chất
đồng nhất; đồng chất
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đồng nhất; đồng chất
- 。
Loại vật liệu này đồng nhất.
- 貳形tính từ
thống nhất; đồng đều; nhất quán
- 。
Cấu trúc của vật liệu này rất đồng nhất.
- 參形tính từ
đồng nhất; đồng chất; đã đồng hóa
- 。
Loại sữa này đã được đồng hóa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 在zàitồn tại; còn sống; ở (tại)
- 地dehậu tố tạo trạng từ (tương đương '-ly' trong tiếng Anh), dùng sau tính từ để tạo
- 坐zuòngồi
- 坏huàikhông tốt; xấu; bất thiện
- 块kuàicục; khối; mảnh; (lượng từ cho vật thể)
- 塔tǎbiến thể cũ của 塔[ta3]
- 城chéngtường thành; thành trì; thành phố
- 场chǎngbãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
- 埋máichôn cất; an táng
- 型xíngkhuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 基jīnền; cơ sở; gốc