地面气压

地面气压
miàn
địa diện khí áp

áp suất khí quyển mặt đất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    áp suất khí quyển mặt đất

    • Áp suất mặt đất là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.