地面控制

地面控制
miànkòngzhì
địa diện khống chế

kiểm soát mặt đất (trong hoạt động hàng không hoặc vũ trụ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểm soát mặt đất (trong hoạt động hàng không hoặc vũ trụ)

    • Trung tâm kiểm soát mặt đất ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.