地震区

地震区
zhèn
địa chấn khu

vùng địa chấn; khu vực động đất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng địa chấn; khu vực động đất

    • Khu vực động đất này rất nguy hiểm.

  2. danh từ

    vùng động đất; khu vực địa chấn

    • Người dân ở vùng động đất rất dũng cảm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.