地铁站

地铁站
tiězhàn
địa thiết trạm

ga tàu điện ngầm

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#20403
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ga tàu điện ngầm

    • Ga tàu điện ngầm rất gần đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.