Tới nội dung chính

地质

地质
dìzhì
địa chất

địa chất; địa chất học

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#28747
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    địa chất; địa chất học

    • 。

      Anh ấy rất hứng thú với địa chất.

地
de
địa
BỘ THỦ⼟
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu