地质
地质
địa chất
địa chất; địa chất học
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#28747
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
địa chất; địa chất học
- 。
Anh ấy rất hứng thú với địa chất.
Đang tải…
地质
Phồn thể地質
địa chất
địa chất; địa chất học
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#28747
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
địa chất; địa chất học
- 。
Anh ấy rất hứng thú với địa chất.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 在zàiở; tại; đang
- 地de(trợ từ) một cách …, nối trạng ngữ với động từ (高兴地说)
- 坐zuòngồi
- 坏huàixấu; hỏng
- 块kuàitệ (đơn vị tiền, khẩu ngữ): 三块 = ba tệ; miếng; cục
- 塔tǎbiến thể cũ của 塔[ta3]
- 城chéngtường thành; thành trì; thành phố
- 场chǎngbãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
- 埋máichôn cất; an táng
- 型xíngkhuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 基jīnền; cơ sở; gốc