地角天涯

地角天涯
jiǎotiān
địa giác thiên nhai

nơi chân trời góc bể; tận cùng trời đất [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nơi chân trời góc bể; tận cùng trời đất [thành ngữ]

    • Dù ở chân trời góc bể, chúng ta sẽ không bao giờ chia lìa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.