地积单

地积单
dān
địa tích đơn

đơn vị đo diện tích (ví dụ: mẫu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đơn vị đo diện tích (ví dụ: mẫu)

    • Đơn vị diện tích là đơn vị để tính diện tích đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.