地狭人稠

地狭人稠
xiárénchóu
địa hẹp nhân trù

đất chật người đông [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đất chật người đông [thành ngữ]

    • Thành phố này nhỏ và đông dân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.