地检署

地检署
jiǎnshǔ
địa kiểm thự

văn phòng công tố quận; phòng kiểm sát địa phương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    văn phòng công tố quận; phòng kiểm sát địa phương

    • Anh ấy đã đến văn phòng công tố quận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.