地方戏

地方戏
fāng
địa phương hí

hí kịch địa phương; tuồng chèo địa phương (như Việt kịch, Xuyên kịch, Dự kịch, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hí kịch địa phương; tuồng chèo địa phương (như Việt kịch, Xuyên kịch, Dự kịch, v.v.)

    • Bạn có thích xem hí kịch địa phương không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.