地心引力

地心引力
xīnyǐn
địa tâm dẫn lực

lực hút trái đất; trọng lực

1 nghĩa#37522
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lực hút trái đất; trọng lực

    • Lực hấp dẫn của Trái Đất kéo chúng ta về phía Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.