地心吸力

地心吸力
xīn
địa tâm hấp lực

lực hấp dẫn; trọng lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lực hấp dẫn; trọng lực

    • Trọng lực là lực hấp dẫn của Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.