地塞米松

地塞米松
sàisōng
địa tái mễ tùng

dexamethasone (thuốc corticosteroid tổng hợp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dexamethasone (thuốc corticosteroid tổng hợp)

    • Dexamethasone là một loại thuốc steroid.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.