地区法院

地区法院
yuàn
địa khu pháp viện

tòa án khu vực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tòa án khu vực

    • Tòa án khu vực là nơi xét xử các vụ án.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.