地动

地动
dòng
địa động

động đất (cũ); địa chấn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động đất (cũ); địa chấn

    • Động đất là một thảm họa thiên nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.