地中海

地中海
zhōnghǎi
địa trung hải

Biển Địa Trung Hải

2 nghĩa#14835
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. Biển Địa Trung Hải

    欧洲、亚洲和非洲之间的大海ōuzhōu、yàzhōu hé fēizhōu zhījiān de dàhǎi

  2. hói đỉnh đầu; hói đầu kiểu nam (khẩu)

    头顶部分没有头发的秃头tóu dǐng bùfen méiyǒu tóufa de tútuó

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.