地下茎

地下茎
xiàjīng
địa hạ hành

thân ngầm (thực vật học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thân ngầm (thực vật học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.