地下水

地下水
xiàshuǐ
địa hạ thuỷ

nước ngầm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#32636
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước ngầm

    • Nước ngầm là nguồn tài nguyên nước quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.