地下情

地下情
xiàqíng
địa hạ tình

tình yêu bí mật; tình vụng trộm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tình yêu bí mật; tình vụng trộm

    • Họ có một mối tình bí mật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.