圣诞老人

圣诞老人
ShèngdànLǎorén
thánh đản lão nhân

Ông già Noel

1 nghĩa#4712
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ông già Noel

    圣诞节时给小孩送礼物的老人形象shèngdàn jié shí gěi xiǎoháir sònglǐwù de lǎorén xíngxiàng

    • Ông già Noel sẽ tặng quà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.