圣诞帽

圣诞帽
shèngdànmào
thánh đản mạo

mũ ông già Noel; mũ Giáng Sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mũ ông già Noel; mũ Giáng Sinh

    • Tôi thích đội mũ Giáng Sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.