圣诞卡

圣诞卡
Shèngdàn
thánh đản ca

thiệp Giáng Sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiệp Giáng Sinh

    • Tôi tặng bạn một tấm thiệp Giáng sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.