- 土thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
khoai tây
khoai tây
中一种地下生长的圆形蔬菜,可以吃yī zhǒng dìxià shēngzhǎng de yuánxíng shūcài、kěyǐ chī
Tôi thích ăn khoai tây.
khoai tây; (Đài Loan) đậu phộng
中一种地下生长的块状食物,淀粉含量高yī zhǒng dìxià shēngzhǎng de kuàizhuàng shíwù、diànfěn hányìliàng gāo
khoai tây
khoai tây
中一种地下生长的圆形蔬菜,可以吃yī zhǒng dìxià shēngzhǎng de yuánxíng shūcài、kěyǐ chī
Tôi thích ăn khoai tây.
khoai tây; (Đài Loan) đậu phộng
中一种地下生长的块状食物,淀粉含量高yī zhǒng dìxià shēngzhǎng de kuàizhuàng shíwù、diànfěn hányìliàng gāo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.