洋芋

洋芋
yáng
dương dụ

(thổ ngữ) khoai tây; củ khoai tây

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (thổ ngữ) khoai tây; củ khoai tây

    • Tôi thích ăn khoai tây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.