土茴香

土茴香
huíxiāng
thổ hồi hương

hạt thì là (Anethum graveolens)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt thì là (Anethum graveolens)

    • Thì là là một loại gia vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.