圈养

圈养
juànyǎng
quyển dưỡng

nuôi nhốt; nuôi trong chuồng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nuôi nhốt; nuôi trong chuồng

    • Những con vật này được nuôi nhốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vây quanh, ô vuông)BỘ
  • quyển/quyên(cuộn, cuốn sách)HÀI THANH

Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.