圆盘

圆盘
yuánpán
viên bàn

đĩa tròn; đĩa

1 nghĩa#43703
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đĩa tròn; đĩa

    • Cái đĩa này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.