圆白菜

圆白菜
yuánbáicài
viên bạch thái

bắp cải; cải bắp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bắp cải; cải bắp

    • Bắp cải là một loại rau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.