圆形

圆形
yuánxíng
viên hình

tròn; hình tròn; vòng tròn

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#21199
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tròn; hình tròn; vòng tròn

    • Cái bàn này hình tròn.

  2. tính từ

    tròn; hình tròn; (bóng) trọn vẹn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.