- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
hình vuông; hình chữ nhật
hình vuông; hình chữ nhật
Cái hộp này có hình vuông.
hình vuông
Cái hộp này có hình vuông.
hình vuông; hình chữ nhật
hình vuông; hình chữ nhật
Cái hộp này có hình vuông.
hình vuông
Cái hộp này có hình vuông.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.