Tới nội dung chính

国防部长

国防部长
guófángbùzhǎng
quốc phòng bộ trưởng

Bộ trưởng Bộ Quốc phòng

2 nghĩa#18832
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Bộ trưởng Bộ Quốc phòng

    • 。

      Ông ấy là Bộ trưởng Quốc phòng.

  2. 貳名danh từ

    Bộ trưởng Quốc phòng

国
guó
quốc
BỘ THỦ⼞
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu