国货

国货
guóhuò
quốc hoá

hàng nội địa; hàng sản xuất trong nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng nội địa; hàng sản xuất trong nước

    • Tôi thích mua hàng nội địa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.