国字脸

国字脸
guóliǎn
quốc tự kiểm

khuôn mặt vuông chữ "quốc"; mặt vuông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khuôn mặt vuông chữ "quốc"; mặt vuông

    • Anh ấy có một khuôn mặt vuông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.