Tới nội dung chính

国务卿

国务卿
guówùqīng
quốc vụ khanh

Ngoại trưởng; Quốc vụ khanh

1 nghĩa#14909
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Ngoại trưởng; Quốc vụ khanh

    中一个国家的最高外交官,负责对外关系yī gè guójiā de zuìgāo wàijiāo guānyuán; fùzé duìwài guānxi

    • 。

      Hôm nay Ngoại trưởng Mỹ thăm Trung Quốc.

国
guó
quốc
BỘ THỦ⼞
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu