囤货

囤货
túnhuò
tồn hoá

tích trữ hàng hoá; gom hàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tích trữ hàng hoá; gom hàng

    • Anh ấy thích tích trữ hàng hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.