回锅油

回锅油
huíguōyóu
hồi oa dầu

dầu tái sử dụng; dầu chiên đi chiên lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dầu tái sử dụng; dầu chiên đi chiên lại

    • Dầu ăn tái chế không tốt cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vòng ngoài (tượng hình))BỘ
  • khẩu(vòng trong (tượng hình))HỘI Ý

Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.