回跌

回跌
huídiē
hồi trượt

giảm trở lại; hồi trượt (giá cổ phiếu hoặc mực nước)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giảm trở lại; hồi trượt (giá cổ phiếu hoặc mực nước)

    • Giá cổ phiếu đã giảm trở lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vòng ngoài (tượng hình))BỘ
  • khẩu(vòng trong (tượng hình))HỘI Ý

Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.