回空

回空
huíkōng
hồi không

chạy không (xe/tàu trở về không có hàng hoặc khách)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chạy không (xe/tàu trở về không có hàng hoặc khách)

    • Chiếc xe này đã về không rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vòng ngoài (tượng hình))BỘ
  • khẩu(vòng trong (tượng hình))HỘI Ý

Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.