四重奏

四重奏
chóngzòu
tứ trùng tấu

tứ tấu; tứ trùng tấu (nhạc)

1 nghĩa#39028
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tứ tấu; tứ trùng tấu (nhạc)

    • Họ là một nhóm tứ tấu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.