四角形

四角形
jiǎoxíng
tứ giác hình

hình tứ giác; tứ giác (hình học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hình tứ giác; tứ giác (hình học)

    • Hình tứ giác này có bốn cạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.