四旬节

四旬节
xúnjié
tứ tuần tiết

Mùa Chay (bốn mươi ngày ăn chay trước lễ Phục Sinh trong Kitô giáo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mùa Chay (bốn mươi ngày ăn chay trước lễ Phục Sinh trong Kitô giáo)

    • Mùa Chay là một ngày lễ của Cơ đốc giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.