四德

四德
tứ đức

tứ đức (bốn đức của Nho giáo dành cho nam giới: hiếu, đễ, trung, tín)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tứ đức (bốn đức của Nho giáo dành cho nam giới: hiếu, đễ, trung, tín)

    • Tứ đức là hiếu, đễ, trung, tín.

  2. danh từ

    bốn đức hạnh của người phụ nữ theo Nho giáo: đức hạnh (đức), dung mạo (dung), lời nói (ngôn), công việc (công)

    • Cô ấy có tứ đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.