四强

四强
qiáng
tứ cường

bốn đội mạnh nhất; tứ cường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. số từ

    bốn đội mạnh nhất; tứ cường

    • Họ là một trong bốn đội mạnh nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.