四库

四库
tứ khố

Tứ Khố (bốn kho sách: Kinh, Sử, Tử, Tập)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tứ Khố (bốn kho sách: Kinh, Sử, Tử, Tập)

    • Tứ Khố Toàn Thư là bộ tùng thư lớn nhất thời cổ đại Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.