囚室

囚室
qiúshì
tù thất

phòng giam; xà lim

1 nghĩa#32696
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng giam; xà lim

    • Anh ta bị nhốt trong phòng giam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.