噶霏

噶霏
fēi
cát phi

cà phê (cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cà phê (cũ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.