噪声

噪声
zàoshēng
táo thanh

tiếng ồn ào; tiếng huyên náo

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#30172
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng ồn ào; tiếng huyên náo

    • Ở đây tiếng ồn rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.