噩梦

噩梦
èmèng
ngạc mộng

ác mộng

1 nghĩa#3460
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ác mộng

    令人感到恐惧、不安的梦lìng rén gǎndào kǒngjù、búānde mèng

    • Tối qua tôi gặp một cơn ác mộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(xếp dọc)
(xếp ngang)
(xếp ngang)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.